字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán啽

啽

Pinyin

ān

Bộ thủ

口

Số nét

12画

Nghĩa

啽 an 部首 口 部首笔画 03 总笔画 12 啽

án

〈名〉

(1)

梦话 [words uttered in one's sleep]

眠则啽呓呻呼。--《列子·周穆王》

(2)

又如啽呓(说梦话)

(3)

鸟声 [chirp]。如啽唘(ánlòng)

啽1

ān ㄢˉ

闭口不言。

郑码joje,u557d,gbk86b1

笔画数12,部首口,笔顺编号251341251132

啽2

án ㄢˊ

〔~呓〕说梦话。

郑码joje,u557d,gbk86b1

笔画数12,部首口,笔顺编号251341251132

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
喼口啚叭叱叨叼叮古号叽叫

Chữ đồng âm

Xem tất cả
葊鹌蓭鞍闇韽鶕安侒峖桉氨