字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
喆
喆
Pinyin
zhé
Bộ thủ
口
Số nét
12画
Cấu trúc
⿰吉吉
Thứ tự nét
Nghĩa
多用于人名。
Từ liên quan
俊喆
明喆
前喆
儒喆
叡喆
先喆
英喆
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
喼
口
啚
叭
叱
叨
叼
叮
古
号
叽
叫
Chữ đồng âm
Xem tất cả
襵
蚭
歽
哲
埑
粍
袩
啠
悊
晣
辄
蛰
English
sage; wise, sagacious