字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán喆

喆

Pinyin

zhé

Bộ thủ

口

Số nét

12画

Cấu trúc

⿰吉吉

Thứ tự nét

Nghĩa

多用于人名。

Từ liên quan

俊喆明喆前喆儒喆叡喆先喆英喆

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
喼口啚叭叱叨叼叮古号叽叫

Chữ đồng âm

Xem tất cả
襵蚭歽哲埑粍袩啠悊晣辄蛰

English

sage; wise, sagacious