字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
嘚
嘚
Pinyin
dē
Bộ thủ
口
Số nét
14画
Cấu trúc
⿰口得
Thứ tự nét
Nghĩa
形容马蹄踏地的声音。
(嘚儿)驱赶驴、骡等牲口前进的吆喝声。
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
喼
口
啚
叭
叱
叨
叼
叮
古
号
叽
叫
English
onomatopoeic; the sound of a horse's hooves