字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán嘢

嘢

Pinyin

yě

Bộ thủ

口

Số nét

14画

Cấu trúc

⿰口野

Thứ tự nét

Nghĩa

方言,东西;货:有~睇(有东西看)。平~(便宜货)。

方言,活儿;事情:做~(干活儿)。讲~。

方言,傢伙(指人及物,指人时有贬义):呢个~真唔听话(这傢伙真不听话)。买油要带~嚟装(买油要带傢伙盛)。

方言,量词,相当于“下”:打咗(了)两~。

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
喼口啚叭叱叨叼叮古号叽叫

Chữ đồng âm

Xem tất cả
漜冶埜野壄也噑

English

thing; matter, substance