字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán嘬

嘬

Pinyin

chuài / zuō

Bộ thủ

口

Số nét

15画

Cấu trúc

⿰口最

Thứ tự nét

Nghĩa

嘬 chuai 部首 口 部首笔画 03 总笔画 15 嘬1

chuài

〈动〉

(1)

大口吞食 [swallow]。如嘬嘬(疾食貌);嘬嘬(吞食)

(2)

叮,咬 [bite]。如嘬樘(咬,叮)

另见zuō

嘬2

zuō

(1)

(形声。从口,最声。本义吸吮)

(2)

同本义 [suck]

于是乃相与聚嘬其母(体)而食之。--《韩非子·说林下》

狐狸食之,蝇蚋姑嘬之。--《孟子·滕文公上》

(3)

又如嘬奶;嘬柿子

(4)

一口吃下去 [swallow]

毋嘬炙。--《礼记·曲礼》

(5)

又如嘬炙(一口把大块烤肉吞食下去);嘬嘬(贪食的样子);嘬兵(大举兴兵。嘬,贪食)

嘬

zuō ㄗㄨㄛˉ

聚缩嘴唇而吸取~水。~奶。~牙花子(方言,形容束手无策、为难、惋惜的样子)。

郑码jkcx,u562c,gbke0dc

笔画数15,部首口,笔顺编号251251112211154

Từ liên quan

咕嘬姑嘬惊嘬嘬惊嘬嘬吮嘬余嘬呜嘬咂嘬

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
喼口啚叭叱叨叼叮古号叽叫

English

to lap; to suck