字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
嘯
嘯
Pinyin
xiào
Bộ thủ
口
Số nét
11画
Cấu trúc
⿰口肅
Thứ tự nét
Nghĩa
搜索与“嘯”有关的包含有“嘯”字的成语 查找以“嘯”打头的成语接龙
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
喼
口
啚
叭
叱
叨
叼
叮
古
号
叽
叫
Chữ đồng âm
Xem tất cả
嘽
孝
効
效
涍
笑
啸
傚
滧
詨
誟
熽
English
to roar, to howl; to scream; to whistle