字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán噇

噇

Pinyin

chuánɡ

Bộ thủ

口

Số nét

15画

Nghĩa

噇 chuang 部首 口 部首笔画 03 总笔画 15 噇

chuáng

(1)

毫无节制地大吃大喝 [eat and drink extravagantly]。如噇吃(吃喝);噇脓捣血(詈词。犹言乱吃胡用)

(2)

胡诌 [cook up]

噇发迹话,使寒门发愤;讲负心底,令奸汉包羞。--宋·罗烨《醉翁谈录》

噇

chuáng ㄔㄨㄤˊ

(1)

吃~却!作个饱死鬼去。”

(2)

古代特指大吃大喝~了许多鱼肉。将酒~得烂醉。

郑码jskb,u5647,gbk876c

笔画数15,部首口,笔顺编号251414312511211

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
喼口啚叭叱叨叼叮古号叽叫

Chữ đồng âm

Xem tất cả
床