字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
Giới thiệu|Giấy phép|Sơ đồ trang|Chính sách bảo mật|Điều khoản dịch vụ|浙ICP备2024065559号-1
版权所有 © 2026 杭州柒衡科技 保留所有权利。
Trang chủChữ Hán噓

噓

Pinyin

xū / shī

Bộ thủ

口

Số nét

14画

Cấu trúc

⿰口虛

Thứ tự nét

Nghĩa

搜索与“噓”有关的包含有“噓”字的成语 查找以“噓”打头的成语接龙

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
喼口啚叭叱叨叼叮古号叽叫

Chữ đồng âm

Xem tất cả
嘘

English

to blow, to exhale, to hiss, to sigh; to praise