字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán嚅

嚅

Pinyin

rú

Bộ thủ

口

Số nét

17画

Cấu trúc

⿰口需

Thứ tự nét

Nghĩa

嚅 ru 部首 口 部首笔画 03 总笔画 17 嚅

rú

(1)

欲言 [wish to speak]。如嚅嗫(说话吞吞吐吐的样子);嚅忍(欲言而止)

(2)

细语貌 [wisper]。如嚅嚅(私语貌);嚅哜(吟诵;品味)

嚅动

rúdòng

[wish to speak] 口欲言而微动

嚅嚅

rúrú

(1)

[speak haltingly]∶言语吞吐的样子

那个罪犯嚅嚅地坦白了犯罪经过

(2)

[wisper]∶私语的样子

嚅

rú ㄖㄨˊ

〔嗫~〕见嗫”。

郑码jfgl,u5685,gbke0e9

笔画数17,部首口,笔顺编号25114524444132522

Từ liên quan

咀嚅嗫嗫嚅嚅嗫嗫嚅嚅嗫嚅嗫嚅小儿嚅动嚅唲嚅哜嚅嗫嚅忍嚅嚅嚅嚅呫嚅趑趄嗫嚅

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
喼口啚叭叱叨叼叮古号叽叫

Chữ đồng âm

Xem tất cả
箃裮鴑渪蕠儒如侞帤茹桇铷

English

to mumble, to stutter