字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
嚇
嚇
Pinyin
xià
Bộ thủ
口
Số nét
17画
Cấu trúc
⿰口赫
Thứ tự nét
Nghĩa
怒斥声:“仰面视之,曰:‘~’!”。
张开:“或~鳃乎岩间”。
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
喼
口
啚
叭
叱
叨
叼
叮
古
号
叽
叫
Chữ đồng âm
Xem tất cả
痥
乥
昰
下
夏
梺
鏬
懗
罅
鎼
English
to scare, to frighten; to threaten, to intimidate