字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán圊

圊

Pinyin

qīnɡ

Bộ thủ

囗

Số nét

11画

Cấu trúc

⿴囗青

Thứ tự nét

Nghĩa

圊 qing 部首 囗 部首笔画 03 总笔画 11 圊

qīng

〈名〉

茅厕,厕所 [latrine]。如圊土;圊粪;圊厕;圊溷

圊

qīng

〈动〉

清除[污秽] [clear away]。如圊头(禅院负责清扫厕所者);圊厕行(打扫厕所的职业)

圊

qīng ㄑㄧㄥˉ

厕所~肥。~粪。~土。

郑码jdcq,u570a,gbke0f5

笔画数11,部首囗,笔顺编号25112125111

Từ liên quan

东圊溷圊毛圊圊厕圊溷圊桶圊牏

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
囪囚四回囝囡团囟因囤囯囫

Chữ đồng âm

Xem tất cả
青氢轻倾卿淸清蜻鑋輝鄔

English

restroom