字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán坢

坢

Pinyin

bàn / pǎn

Bộ thủ

Số nét

3画

Nghĩa

坢 ban 部首 土 部首笔画 03 总笔画 08 坢1

bàn

[方]∶粪肥 [muck]。如猪栏坢;牛栏坢

另见pǎn

坢2

pǎn

〈形,名〉

(1)

平坦 [level;even]

坢,平坦也。一曰发地。--《集韵》

(2)

[方]∶山坡 [slope]。如阳坢(向阳的山坡)

另见bàn

坢1

pǎn ㄆㄢˇ

(1)

平坦。

(2)

发地。

(3)

方言,山坡阳~(向阳的山坡)。

郑码bub,u5762,gbk886d

笔画数8,部首土,笔顺编号12143112

坢2

bàn ㄅㄢ╝

粪肥猪栏~。牛栏~。

郑码bub,u5762,gbk886d

笔画数8,部首土,笔顺编号12143112

Từ liên quan

山脑坢