字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán夼

夼

Pinyin

kuǎnɡ

Bộ thủ

大

Số nét

6画

Cấu trúc

⿱大川

Thứ tự nét

Nghĩa

夼 kuang 部首 大 部首笔画 03 总笔画 06 夼

kuǎng

〈名〉

[方]∶洼地 [low-lying land;depression]。多用于地名。如大夼;刘家夼;马草夼(都在山东省)

夼

kuǎng ㄎㄨㄤˇ

洼地(多用于地名)大~;马草~(均在中国山东省)。

郑码gdnd,u593c,gbkdec5

笔画数6,部首大,笔顺编号134322

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
大夫太天夭夬夯失头央夺夹

Chữ đồng âm

Xem tất cả
儣懭

English

depression, hollow, low ground