字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán妞

妞

Pinyin

niū

Bộ thủ

女

Số nét

7画

Cấu trúc

⿰女丑

Thứ tự nét

Nghĩa

妞 niu 部首 女 部首笔画 03 总笔画 07 妞

girl; pussy;

妞

niū

〈名〉

(1)

[方]∶女孩子 [girl]

这人叫黑妞,是白妞的妹子。--《老残游记》

这小妞带点子这个干么呀?卖唱的?--杨沫《青春之歌》

(2)

又如妞儿(女儿;女孩子);傻妞

妞妞

niūniu

[girl] [方]∶北方对女孩儿的昵称

妞子

niūzi

[girl] [方]∶小女孩儿

妞

niū ㄋㄧㄡˉ

小女孩大~。小~。他家有两个~儿。~~(爱称)。

郑码zmxe,u599e,gbke6a4

笔画数7,部首女,笔顺编号5315211

Từ liên quan

妞儿妞妞妞妞吱妞

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
女奶奴妃妇好奸妈如妁她妄

English

girl