字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán婕

婕

Pinyin

jié

Bộ thủ

女

Số nét

11画

Cấu trúc

⿰女疌

Thứ tự nét

Nghĩa

婕 jie 部首 女 部首笔画 03 总笔画 11 婕

jié

婕妤

jiéyú

[imperial cocubine] 古时宫中的女官名,是妃嫔的称号

婕

jié ㄐㄧㄝˊ

〔~妤〕中国汉代宫中女官名。自魏晋至明代多沿置。

郑码zmxi,u5a55,gbke6bc

笔画数11,部首女,笔顺编号53115112134

Từ liên quan

婕妤怨

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
女奶奴妃妇好奸妈如妁她妄

Chữ đồng âm

Xem tất cả
梐昺誱刦刧洯讦孑劼杰劫岊

English

handsome