字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán婞

婞

Pinyin

xìnɡ

Bộ thủ

女

Số nét

11画

Thứ tự nét

Nghĩa

婞 xing 部首 女 部首笔画 03 总笔画 11 婞

xìng

(1)

倔强;刚直 [obstinate;stubborn]

婞,很也。--《说文》

鲧婞直以亡身兮。--《离骚》

行婞直而不豫兮。--《楚辞·惜诵》

宠遇甚盛,议者讥其过婞。--《后汉书·黄香传》

(2)

又如婞直(倔强;刚直);婞很(刚强);婞亮(刚直信实);婞讦(刚愎自用,攻讦朝政);婞婞(倔强的样子)

婞

xìng ㄒㄧㄥ╝

(1)

刚强~直(刚愎,如鲧~~以亡身兮”)。~~(倔强)。

(2)

古同悻”,怨恨。

郑码zmbu,u5a5e,gbk8afc

笔画数11,部首女,笔顺编号53112143112

Từ liên quan

婞佷婞讦婞亮婞婞婞婞婞直

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
女奶奴妃妇好奸妈如妁她妄

Chữ đồng âm

Xem tất cả
舃杏姓幸性荇倖悻涬