字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán嫚

嫚

Pinyin

mān

Bộ thủ

女

Số nét

14画

Cấu trúc

⿰女曼

Thứ tự nét

Nghĩa

[方言] 对女孩子的昵称

(形声。从女,曼声。本义:轻侮,侮辱) 同本义。

假借为“慢”。怠慢,懈怠;迟缓。

傲慢。

Từ liên quan

暴嫚骄嫚昏嫚简嫚踞嫚悖嫚鄙嫚解嫚夸嫚娇嫚秽嫚靡嫚嫚词嫚辞嫚惰嫚法嫚戾嫚令嫚骂嫚娒

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
女奶奴妃妇好奸妈如妁她妄

Chữ đồng âm

Xem tất cả
颟

English

to scorn, to despise; to be rude to, to affront