字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
嬌
嬌
Pinyin
jiāo
Bộ thủ
女
Số nét
15画
Cấu trúc
⿰女喬
Thứ tự nét
Nghĩa
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
女
奶
奴
妃
妇
好
奸
妈
如
妁
她
妄
Chữ đồng âm
Xem tất cả
鐎
鷮
鹪
簥
鲛
嶕
憍
膲
礁
浇
茭
骄
English
seductive, lovable, tender; pampered; frail