字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
嬪
嬪
Pinyin
pín
Bộ thủ
女
Số nét
17画
Cấu trúc
⿰女賓
Thứ tự nét
Nghĩa
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
女
奶
奴
妃
妇
好
奸
妈
如
妁
她
妄
Chữ đồng âm
Xem tất cả
薲
嚬
矉
颦
贫
嫔
频
貧
顰
English
courtesan; palace maid