字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
屌
屌
Pinyin
diǎo
Bộ thủ
尸
Số nét
16画
Cấu trúc
⿸尸吊
Thứ tự nét
Nghĩa
搜索与“屌”有关的包含有“屌”字的成语 查找以“屌”打头的成语接龙
Từ liên quan
秃屌
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
尸
尺
尹
尻
尼
尽
屃
㐆
层
屆
局
尿
English
penis; to fuck