字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
廁
廁
Pinyin
cè
Bộ thủ
广
Số nét
12画
Cấu trúc
⿸广則
Thứ tự nét
Nghĩa
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
广
廂
庀
庆
庄
庇
床
庋
库
庐
庑
序
Chữ đồng âm
Xem tất cả
厠
策
冊
册
恻
测
敇
箣
憡
蓛
刂
葃
English
toilet, washroom; to mingle