字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
廢
廢
Pinyin
fèi
Bộ thủ
广
Số nét
15画
Cấu trúc
⿸广發
Thứ tự nét
Nghĩa
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
广
廂
庀
庆
庄
庇
床
庋
库
庐
庑
序
Chữ đồng âm
Xem tất cả
俷
吠
废
沸
狒
肺
昲
费
剕
厞
屝
廃
English
to terminate; to discard; to abgrogate