字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán怂

怂

Pinyin

sǒnɡ

Bộ thủ

心

Số nét

8画

Cấu trúc

⿱从心

Thứ tự nét

Nghĩa

怂 song 部首 心 部首笔画 04 总笔画 08 怂

(1)

憐

sǒng

(2)

(形声。从心,从声。本义惊慌)

(3)

同本义 [terrify]

怂,惊也。--《说文》

将乍往而未半,怵悼慄而怂兢。--《文选·张衡·西京赋》

(4)

又如怂兢(惊惧)

(5)

怂恿 [instigate]

提学御史房寰恐见纠擿,欲先发,给事中钟宇淳复怂惥,寰再上疏丑诋。--《明史·海瑞传》

(6)

又如怂恧(从旁鼓动)

怂恿

sǒngyǒng

[promote;instigate;incite] 从旁劝说鼓动

填空忽汗漫,造物谁怂恿。--宋·王安石《和吴仲卿雪》

怂恿家兄炼丹。--《儒林外史》

怂

(憐)

sǒng ㄙㄨㄥˇ

惊,惊惧。

〔~恿〕鼓动别人去做某事。

郑码odow,u6002,gbkcbcb

笔画数8,部首心,笔顺编号34344544

Từ liên quan

哄怂撺怂弄怂怂兢怂悀

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
心必慾忌忍忐忑忒忘志忿忽

Chữ đồng âm

Xem tất cả
愯嵷駷悚耸竦

English

to arouse, to incite, to instigate