字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán憊

憊

Pinyin

zào

Bộ thủ

心

Số nét

10画

Cấu trúc

⿱備心

Thứ tự nét

Nghĩa

搜索与“憊”有关的包含有“憊”字的成语 查找以“憊”打头的成语接龙

Từ liên quan

麤憊憊憊憊憊

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
心必慾忌忍忐忑忒忘志忿忽

Chữ đồng âm

Xem tất cả
簉竬灶皂唣造梍煰艁噪趮躁

English

tired, weary, fatigued