字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
憊
憊
Pinyin
zào
Bộ thủ
心
Số nét
10画
Cấu trúc
⿱備心
Thứ tự nét
Nghĩa
搜索与“憊”有关的包含有“憊”字的成语 查找以“憊”打头的成语接龙
Từ liên quan
麤憊
憊憊
憊憊
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
心
必
慾
忌
忍
忐
忑
忒
忘
志
忿
忽
Chữ đồng âm
Xem tất cả
簉
竬
灶
皂
唣
造
梍
煰
艁
噪
趮
躁
English
tired, weary, fatigued