字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán憨

憨

Pinyin

hān

Bộ thủ

心

Số nét

15画

Cấu trúc

⿱敢心

Thứ tự nét

Nghĩa

憨 han 部首 心 部首笔画 04 总笔画 15 憨

foolish; naive; silly;

憨

hān

〈形〉

(1)

(形声。从心,敢声。《说文》作戆”。本义痴呆,傻气)

(2)

同本义 [stupid]

狂惑戆陋之人。--《荀子·儒效》。按,字亦作憨”。

(3)

又如憨虫(傻瓜);憨子(傻子);憨砖(笨蛋;傻瓜);憨哥(傻小子);憨头狼(傻小子)

(4)

娇痴 [tender and silly]。如憨生(娇痴);憨儿(娇痴的小孩子);憨嬉(天真);憨怜(疼爱)

(5)

顽皮 [naughty]。如憨皮(顽皮);憨顽(顽皮,恣意玩耍);憨跳(顽皮);憨戏(顽皮嬉戏)

(6)

朴实 [simple]。如憨诚(憨厚诚实)

憨厚

hānhòu

[be simple and honest;straightforward and good-natured] 诚实忠厚

憨乎乎

hānhūhū

[simple and honest] 形容憨厚老实

他那种憨乎乎的神气,又天真,又可笑

憨实

hānshí

[simple and honest] 朴实

双锁憨实地笑了笑

憨态

hāntài

[a simple and naive look] 天真娇痴的神态

憨态可掬

憨笑

hānxiào

[simper;smile fatuously] 朴实天真地笑

憨直

hānzhí

[honest and straightforward] 忠厚直率

憨子

hānzi

[idiot][方]∶傻子

憨

hān ㄏㄢˉ

(1)

痴呆~子。~痴。

(2)

天真,纯朴~皮。~直。~实。~厚。

(3)

姓。

郑码xcmw,u61a8,gbkbaa9

笔画数15,部首心,笔顺编号512211131344544

Từ liên quan

憨诚憨痴憨葱憨大憨呆憨儿憨戆憨害憨憨憨憨憨乎乎憨虎虎憨急憨健憨劲憨郎憨怜憨獠憨谬憨皮

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
心必慾忌忍忐忑忒忘志忿忽

Chữ đồng âm

Xem tất cả
駂鮝蚶酣鼾顸

English

silly, foolish; coquettish