字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
懸
懸
Pinyin
xuán
Bộ thủ
心
Số nét
20画
Cấu trúc
⿱縣心
Thứ tự nét
Nghĩa
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
心
必
慾
忌
忍
忐
忑
忒
忘
志
忿
忽
Chữ đồng âm
Xem tất cả
痃
悬
蜁
嫙
漩
暶
璇
檈
玄
English
to hang, to hoist, to suspend; hung