字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán枊

枊

Pinyin

ànɡ

Bộ thủ

木

Số nét

8画

Nghĩa

枊 ang 部首 木 部首笔画 04 总笔画 08 枊

àng

〈名〉

(1)

拴马桩 [hitching post]

枊,马柱也。从木,卬声。--《说文》

刘备解绶,缚督邮马枊。--《三国志·蜀志》

(2)

斗拱 [dougong (a system of bracket in chinese building)]

飞枊鸟踊。--何晏《景福殿赋》。注今人名屋四阿栱曰杄枊,或曰柳,当作枊,借枊为栱,柱头,斗栱也。”

枊

àng ㄤ╝

(1)

拴马的桩子解绶系其颈,著马~。”

(2)

枓栱飞~鸟踊,双辕是荷。”

(3)

坚。

(4)

古同昂”。

郑码fry,u678a,gbk968b

笔画数8,部首木,笔顺编号12343552

Từ liên quan

飞枊櫼枊马枊

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
檜木條本榮末术未札朮朳朵

Chữ đồng âm

Xem tất cả
盎