字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán枧

枧

Pinyin

jiǎn

Bộ thủ

木

Số nét

8画

Cấu trúc

⿰木见

Thứ tự nét

Nghĩa

枧 jian 部首 木 部首笔画 04 总笔画 08 枧

(1)

梘

jiǎn

(2)

同笕”。引水的竹、木管子 [conduit]

溪面只消横一枧,水从空里过如飞。--宋·杨万里《桑茶坑道中》

(3)

[方]∶指肥皂 [soap]。如香枧

枧

(梘)

jiǎn ㄐㄧㄢˇ

(1)

同笕”。

(2)

栓。

(3)

棺衣。

(4)

肥皂番~。香~。

郑码flr,u67a7,gbke8c5

笔画数8,部首木,笔顺编号12342535

Từ liên quan

枧水

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
檜木條本榮末术未札朮朳朵

Chữ đồng âm

Xem tất cả
塧鬰涀偂襺鹼鹸瀽蠒謇蹇礆

English

spout, bamboo tube; wooden peg