字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán桉

桉

Pinyin

ān

Bộ thủ

木

Số nét

10画

Cấu trúc

⿰木安

Thứ tự nét

Nghĩa

桉 an 部首 木 部首笔画 04 总笔画 10 桉

ān

〈名〉

桉树 [eucalyptus;gum]。桃金娘科桉属植物的泛称。常绿乔木

桉

ān ㄢˉ

常绿乔木,树干高而直,木质致密,供建筑用,枝叶都可提却油供药用或制香料。树皮可制鞣料。亦称玉树”、黄金树”、有加利”。

郑码fwzm,u6849,gbke8f1

笔画数10,部首木,笔顺编号1234445531

Từ liên quan

牒桉几桉食桉

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
檜木條本榮末术未札朮朳朵

Chữ đồng âm

Xem tất cả
啽葊鹌蓭鞍闇韽鶕安侒峖氨

English

eucalyptus