字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán桤

桤

Pinyin

qī

Bộ thủ

木

Số nét

10画

Cấu trúc

⿰木岂

Thứ tự nét

Nghĩa

桤 qi 部首 木 部首笔画 04 总笔画 10 桤

(1)

榿

qī

(2)

桤树 [longpeduncled alder]。桤木属的一种落叶乔木,叶长椭圆形,边缘有稀疏锯齿,柔荑花序,雌雄同株,果穗悬垂,木材坚韧,产于中国四川、贵州和陕西

桤

(榿)

qī ㄑㄧˉ

〔~木〕落叶乔木,叶长倒卵形,果穗椭圆形,下垂,木质较软,嫩叶可作茶的代用品。

郑码flyy,u6864,gbke8e7

笔画数10,部首木,笔顺编号1234252515

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
檜木條本榮末术未札朮朳朵

Chữ đồng âm

Xem tất cả
杘梤慽褄漆緀僛嘁諆諿霋魌

English

alder