字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán梐

梐

Pinyin

jié

Bộ thủ

Số nét

9画

Nghĩa

梐 bi 部首 木 部首笔画 04 总笔画 11 梐

bì

梐枑

bìhù

[stockade] 古代官署前拦挡行人的栅栏,用木条交叉制成

梐

bì ㄅㄧ╝

牢笼。

〔~枑(hù)〕行马,古代官府门前阻拦人马通行的木架子,如设~~再重。”

郑码frrb,u6890,gbk9761

笔画数11,部首木,笔顺编号12341535121

Chữ đồng âm

Xem tất cả
昺誱刦刧洯讦孑劼杰劫岊幯