字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
Giới thiệu|Giấy phép|Sơ đồ trang|Chính sách bảo mật|Điều khoản dịch vụ|浙ICP备2024065559号-1
版权所有 © 2026 杭州柒衡科技 保留所有权利。
Trang chủChữ Hán梟

梟

Pinyin

xī

Bộ thủ

木

Số nét

10画

Cấu trúc

⿱鳥木

Thứ tự nét

Nghĩa

搜索与“梟”有关的包含有“梟”字的成语 查找以“梟”打头的成语接龙

Từ liên quan

梟杓

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
檜木條本榮末术未札朮朳朵

Chữ đồng âm

Xem tất cả
緆瞦衟卥噏鄎莃詃琻巇豯蝒

English

owl; evil; brave