字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
楊 - yáng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Chữ Hán
楊
楊
Pinyin
yáng
Bộ thủ
木
Số nét
13画
Cấu trúc
⿰木昜
Thứ tự nét
Nghĩa
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
檜
木
條
本
榮
末
术
未
札
朮
朳
朵
Chữ đồng âm
Xem tất cả
揚
煬
陽
English
willow, poplar, aspen; surname