字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
楯
楯
Pinyin
Bộ thủ
Số nét
13画
Thứ tự nét
Nghĩa
(形声。从木,盾声。①(shǔn)本义:栏干的横木。②引申义:通“盾”。盾牌) 同引申义。
栏杆的横木。
泛指栏杆。