字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
槃 - pán | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Chữ Hán
槃
槃
Pinyin
pán
Bộ thủ
木
Số nét
11画
Cấu trúc
⿱般木
Thứ tự nét
Nghĩa
搜索与“槃”有关的包含有“槃”字的成语 查找以“槃”打头的成语接龙
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
檜
木
條
本
榮
末
术
未
札
朮
朳
朵
Chữ đồng âm
Xem tất cả
踫
瀊
宷
鎜
爿
柈
盘
幋
蟠
磐
蹒
膰
English
tray; to rotate, to turn; to search