字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán槎

槎

Pinyin

chá / zhà

Bộ thủ

木

Số nét

13画

Cấu trúc

⿰木差

Thứ tự nét

Nghĩa

槎 cha 部首 木 部首笔画 04 总笔画 13 槎1

chá

用刀斧砍斫 [cut;chop]

山不槎蘖,泽不伐夭。--《国语·鲁语上》

槎

chá

(1)

树木的枝桠 [branch]

(2)

又如槎牙(亦作槎桠”。错杂、参差不齐的样子;又指枝叉);槎丫(槎砑。本指树枝的分叉,也指怪石歧出的状态)

(3)

同茬” [stubble]。如槎木(残留的根茬)

(4)

同楂”。木筏 [wood raft]。如乘槎;浮槎(乘筏泛游)

槎2

zhà

(1)

斫、斜砍 [chop]

且夫山不槎蘖,泽不伐天。--《国语·鲁语上》

(2)

又如槎山(劈山开路);槎孽(砍伐幼林)

另见 chá

槎

chá ㄔㄚˊ

(1)

木筏浮~。泛~。星~。乘~。

(2)

同茬”。

郑码fubi,u69ce,gbke9b6

笔画数13,部首木,笔顺编号1234431113121

Từ liên quan

钓槎古槎波槎博望槎槎杈槎槎槎槎槎程槎浮槎梗槎客槎沫槎枿槎蘖槎山槎头槎头鳊槎头缩颈鳊槎牙槎岈

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
檜木條本榮末术未札朮朳朵

English

raft; time, occasion; to hew