字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
橈 - ráo | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Chữ Hán
橈
橈
Pinyin
ráo
Bộ thủ
木
Số nét
16画
Cấu trúc
⿰木堯
Thứ tự nét
Nghĩa
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
檜
木
條
本
榮
末
术
未
札
朮
朳
朵
Chữ đồng âm
Xem tất cả
襶
饶
桡
犪
嬈
蕘
饒
English
radius, forearm; a bent or twisted piece of wood