字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán檫

檫

Pinyin

chá

Bộ thủ

木

Số nét

18画

Cấu trúc

⿰木察

Thứ tự nét

Nghĩa

檫 cha 部首 木 部首笔画 04 总笔画 18 檫

chá

〈名〉

即檫木 [common sassafras]。一种檫木属乔木

檫

chá ㄔㄚˊ

落叶乔木,叶大如手掌,总状花序,果实球形。木材可造船。

郑码fwrb,u6aab,gbke9df

笔画数18,部首木,笔顺编号123444535445411234

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
檜木條本榮末术未札朮朳朵

Chữ đồng âm

Xem tất cả
垞茬茶嵖搽察

English

Sassafras tzumu