字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán檮

檮

Pinyin

táo

Bộ thủ

木

Số nét

18画

Cấu trúc

⿰木壽

Thứ tự nét

Nghĩa

檮 chou 部首 木 部首笔画 04 总笔画 18 檮1

chóu ㄔㄡˊ

郑码fbjd,u6aae,gbk9984

笔画数18,部首木,笔顺编号123412151211251124

檮2

táo ㄊㄠˊ

郑码fbjd,u6aae,gbk9984

笔画数18,部首木,笔顺编号123412151211251124

檮3

dào ㄉㄠ╝

均见梼”。

郑码fbjd,u6aae,gbk9984

笔画数18,部首木,笔顺编号123412151211251124

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
檜木條本榮末术未札朮朳朵

Chữ đồng âm

Xem tất cả
騪駣迯洮逃桃啕淘绹萄祹裪

English

wood block; idiot, blockhead