字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
櫓 - lǔ | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Chữ Hán
櫓
櫓
Pinyin
lǔ
Bộ thủ
木
Số nét
19画
Cấu trúc
⿰木魯
Thứ tự nét
Nghĩa
Từ liên quan
楼櫓
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
檜
木
條
本
榮
末
术
未
札
朮
朳
朵
Chữ đồng âm
Xem tất cả
瀦
卤
虏
挔
捛
掳
硵
鲁
蓾
樐
澛
橹
English
oar, scull; to row, to scull