字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
櫫
櫫
Pinyin
zhū
Bộ thủ
木
Số nét
19画
Cấu trúc
⿱豬木
Thứ tự nét
Nghĩa
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
檜
木
條
本
榮
末
术
未
札
朮
朳
朵
Chữ đồng âm
Xem tất cả
裯
硃
蝫
衑
鮢
鼄
鯺
橥
鴸
駯
铢
蛛
English
a wooden peg, post, or stick