字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
Giới thiệu|Giấy phép|Sơ đồ trang|Chính sách bảo mật|Điều khoản dịch vụ|浙ICP备2024065559号-1
版权所有 © 2026 杭州柒衡科技 保留所有权利。
Trang chủChữ Hán渃

渃

Pinyin

ruò / rè / luò

Bộ thủ

Số nét

8画

Nghĩa

渃 ruo 部首 氵 部首笔画 03 总笔画 11 渃1

ruò ㄖㄨㄛ╝

〔~水〕河名,在中国四川省。

〔~溪〕在中国湖北省,流入长江。

郑码vegj,u6e03,gbk9c63

笔画数11,部首氵,笔顺编号44112213251

渃2

rè ㄖㄜ╝

〔~城〕古地名,在中国四川省。

郑码vegj,u6e03,gbk9c63

笔画数11,部首氵,笔顺编号44112213251

渃3

luò ㄌㄨㄛ╝

古同落”。

郑码vegj,u6e03,gbk9c63

笔画数11,部首氵,笔顺编号44112213251

Từ liên quan

瀋渃