字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán珇

珇

Pinyin

zǔ / jù

Bộ thủ

Số nét

11画

Nghĩa

珇 zu 部首 王 部首笔画 04 总笔画 09 珇1

zǔ ㄗㄨˇ

(1)

琮玉上的凸起的花纹看~似浮云。”

(2)

美好耳环、腕钏、约指,多以金银、珊瑚、珠宝为之,矜尚~丽。”

郑码clc,u73c7,gbkab7e

笔画数9,部首王,笔顺编号112125111

珇2

jù ㄐㄩ╝

(1)

玉名。

(2)

玉的纹理。

郑码clc,u73c7,gbkab7e

笔画数9,部首王,笔顺编号112125111

Từ liên quan

珇珊緑