字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
Giới thiệu|Giấy phép|Sơ đồ trang|Chính sách bảo mật|Điều khoản dịch vụ|浙ICP备2024065559号-1
版权所有 © 2026 杭州柒衡科技 保留所有权利。
Trang chủChữ Hán珶

珶

Pinyin

dì / tí

Bộ thủ

Số nét

12画

Nghĩa

珶 di 部首 王 部首笔画 04 总笔画 11 珶1

dì ㄉㄧ╝

玉名。

郑码cuyz,u73f6,gbkab9f

笔画数11,部首王,笔顺编号11214351523

珶2

tí ㄊㄧˊ

〔~瑭〕玉名。亦作瑅瑭”。

郑码cuyz,u73f6,gbkab9f

笔画数11,部首王,笔顺编号11214351523

Từ liên quan

琼珶

Chữ đồng âm

Xem tất cả
苐