字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán砘

砘

Pinyin

dùn

Bộ thủ

石

Số nét

9画

Cấu trúc

⿰石屯

Thứ tự nét

Nghĩa

砘 dun 部首 石 部首笔画 05 总笔画 09 砘

dùn

播种后用石砘子压实松土 [press solid]。如砘车(以圆石为轮的碾地农具)

砘子

dùnzi

[a stone farm tool for pressing solid] 播种覆土以后用来镇压松土的石制农具

砘

dùn ㄉㄨㄣ╝

(1)

耩完地之后用来轧地的农具,用石头做成~子。~车(用畜力牵引的轧地农具)。

(2)

用砘子轧地~地。

郑码ghzi,u7818,gbkedbb

笔画数9,部首石,笔顺编号132511525

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
砲石矶碼砀矾矸矿码矽矻砭

Chữ đồng âm

Xem tất cả
潡踲伅炖盾逇钝遁碷腯頓燉

English

a kind of farm tool