字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán砼

砼

Pinyin

tónɡ

Bộ thủ

石

Số nét

10画

Cấu trúc

⿰石仝

Thứ tự nét

Nghĩa

砼 tong 部首 石 部首笔画 05 总笔画 10 砼

tóng

〈名〉

混凝土 [concrete]

砼

tóng ㄊㄨㄥˊ

混凝土。

郑码gobi,u783c,gbkedc5

笔画数10,部首石,笔顺编号1325134121

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
砲石矶碼砀矾矸矿码矽矻砭

Chữ đồng âm

Xem tất cả
峬趗鉷晍蛈酮眮秱铜童粡桐

English

concrete