字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán碉

碉

Pinyin

diāo

Bộ thủ

石

Số nét

13画

Cấu trúc

⿰石周

Thứ tự nét

Nghĩa

碉 diao 部首 石 部首笔画 05 总笔画 13 碉

diāo

(1)

(形声。从石,周声。本义石屋)

(2)

石室 [stone chamber]。如碉房(石室)

(3)

碉堡 [pillbox; blockhouse]。如碉卡(碉堡哨卡)

碉堡

diāobǎo

[blockhouse;pillbox;fortification] 木、铁或混凝土制军事上的防御建筑物,通常部分埋在地下以防御炮火,并作为自卫基地

碉楼

diāolóu

[military watchtower] 供观察、射击、驻兵用的突出于地面的多层工事。多为砖石和混凝土结构,有圆形、方型、多角型等数种。俗称炮楼”

碉

diāo ㄉㄧㄠˉ

〔~堡〕军事上防守用的构筑物。

郑码glbj,u7889,gbkb5ef

笔画数13,部首石,笔顺编号1325135121251

Từ liên quan

石碉

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
砲石矶碼砀矾矸矿码矽矻砭

Chữ đồng âm

Xem tất cả
錭鮩凋弴貂殦雕鲷簓鼦刁叼

English

watchtower