字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán礤

礤

Pinyin

cǎ

Bộ thủ

石

Số nét

19画

Cấu trúc

⿰石蔡

Thứ tự nét

Nghĩa

礤 ca 部首 石 部首笔画 05 总笔画 19 礤

cǎ

粗石 [rough rock]

礤,粗石也。--《玉篇》

礤

cǎ

同攃”。磨 [rub]

礤床儿

cǎchuángr

[shredder(for vegetables)] 把瓜、萝卜等擦成丝的器具

礤

cǎ ㄘㄚˇ

粗石。

〔~床〕把瓜、萝卜等擦成丝的器具。

郑码gerb,u7924,gbkede5

笔画数19,部首石,笔顺编号1325112235445411234

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
砲石矶碼砀矾矸矿码矽矻砭

English

shredder, grater; grindstone