字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán羈

羈

Pinyin

ɡū

Bộ thủ

罒

Số nét

8画

Cấu trúc

⿱罒⿰革馬

Thứ tự nét

Nghĩa

搜索与“羈”有关的包含有“羈”字的成语 查找以“羈”打头的成语接龙

Từ liên quan

睽羈网羈游荡不羈绁羈罾羈

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
罗罚罘罢罡罟啰署罨罩置罪

Chữ đồng âm

Xem tất cả
鮵觚辜酤箍箛嫴咕姑孤沽柧

English

halter; to restrain, to hold, to control