字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán肮

肮

Pinyin

āng / háng

Bộ thủ

月

Số nét

8画

Cấu trúc

⿰⺼亢

Thứ tự nét

Nghĩa

肮 ang 部首 月 部首笔画 04 总笔画 08 肮1

骯

āng

另见háng

肮脏

āngzɑng

(1)

[dirty;filthy;foul]

(2)

脏;不干净

肮脏的街道

肮脏的池塘

(3)

比喻卑鄙、丑恶;道义上应受指责

肮脏的交易

肮2

háng

〈名〉

咽喉 [throat]。如绝肮(割断咽喉)

另见āng

肮

(骯)

āng ㄤˉ

〔~脏〕a.不干净;b.喻卑鄙、丑恶。

郑码qsqd,u80ae,gbkb0b9

笔画数8,部首月,笔顺编号35114135

Từ liên quan

絶肮

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
月肌肋有肠肚肝肛肓肜肟肖

English

dirty, filthy